Đây là phần giới thiệu về các thành phần chính của máy in P1 series để bạn có một bức tranh toàn cảnh về máy in này.

P1 hoạt động như thế nào?

Bambu Lab P1 kế thừa công nghệ điều khiển chuyển động và động học nổi tiếng của dòng X1 cũng như vô số cảm biến đảm bảo độ tin cậy của nó. Nó có thể kết nối với hệ thống thay nhựa tự động (AMS) để in nhiều màu. Tuyệt vời cho người mới bắt đầu, chuyên gia hoặc những người yêu thích sáng tạo, P1P được thiết kế để dễ dàng thiết lập và sử dụng chỉ trong vài phút. Ngoài ra, nó cho phép nâng cấp và tùy chỉnh phần cứng với các tính năng tùy chỉnh thân thiện để mọi người tận hưởng niềm vui khi tạo ra máy in 3D có 102 của mình..

P1P

Trong hầu hết các trường hợp, các đối tượng có thể in là các tệp có phần mở rộng .stl chứa mô hình 3D, cần được xử lý trước khi sẵn sàng in bằng một phần mềm được gọi là slicer.

Trong trường hợp của chúng tôi, với Bambu Lab Studio, slicer lấy tệp .stl đó và cắt nó thành các lớp, sau đó được P1P in. Tất cả những lớp cắt này sau đó được chuyển đổi thành mã, một ngôn ngữ cho máy biết cách di chuyển trục của nó để in mô hình.

Ngoài chuyển động, slicer có thể bao gồm nhiều cài đặt khác trong tệp đã tạo, chẳng hạn như nhiệt độ sợi nhựa, tốc độ in và tạo support cho một số vùng của bản in.

Hệ thống truyền động CoreXY (CoreXY Motion System)

Bambu Lab P1P sử dụng hệ thống chuyển động CoreXY được điều khiển bởi hai động cơ bước. Động cơ bước X và Y phối hợp với nhau để di chuyển đầu in.

P1S chia sẻ chung kiểu truyền động tương tự

Mỗi động cơ bước đều có một dây đai độc lập được kết nối với đầu in, do đó một cặp dây đai sẽ điều khiển vị trí của nó. Hệ thống chuyển động CoreXY cho phép P1P in nhanh hơn nhiều so với máy in cartesian truyền thống vì trọng lượng thấp hơn, điều này rất cần thiết khi cần in nhanh. Thông tin thêm về hệ thống chuyển động CoreXY có sẵn tại liên kết này.

Trục Z

Trục Z bao gồm ba vít me được kết nối với một động cơ bước bằng dây đai.

Các máy in 3D khác sử dụng ba vít me với bệ cố định để thực hiện việc di chuyển bàn tự động, nhưng trường hợp này không xảy ra trên P1P. Hệ thống cân bằng này là không cần thiết vì bàn gia nhiệt P1P có thể được điều chỉnh bằng cách sử dụng ba núm điều chỉnh cân bằng bên dưới bàn nếu cần.

P1P khi giao đến bạn đã được cân bàn sẵn từ nhà máy và có tính năng hỗ trợ cân bàn tự động.

Bộ đùn (Extruder)

Bộ đùn có nhiệm vụ kéo sợi nhựa từ ống nhựa, đưa nó vào thiết bị gia nhiệt, làm tan chảy và đẩy nó qua một vòi phun nhỏ để tạo ra mô hình in. Nó cũng là một trong những bộ phận thiết yếu của máy in 3D vì nó phải kiểm soát chính xác lượng sợi nhựa được đẩy qua đầu in (hotend).

Hotend

Hotend là bộ phận của máy in chịu trách nhiệm nấu chảy sợi nhựa và tạo thành các lớp mỏng để tạo ra mô hình. Nhiệt độ khác nhau được sử dụng cho các loại vật liệu sợi khác nhau. Ví dụ, PLA có thể được in ở nhiệt độ thấp hơn vào khoảng 210-220oC, trong khi các loại sợi khác như PETG và ABS yêu cầu nhiệt độ cao hơn vào khoảng 250-260oC.

Bambu Lab P1P có thiết kế tất cả trong một cho hotend. Điều này có nghĩa là vòi phun được tích hợp vào khối gia nhiệt và kết nối với tản nhiệt thông qua một ống kim loại mỏng để có hiệu suất tốt nhất.

Thiết kế này cho phép thiết bị gia nhiệt nóng lên nhanh hơn nhiều so với thiết bị gia nhiệt thông thường và thiết kế tất cả trong một giúp giảm thiểu các vấn đề có thể xảy ra khi hoán đổi đầu in.

Bàn gia nhiệt (Heatbed)

P1S chia sẻ chung thiết kế bàn nhiệt này

Thông thường, bề mặt in cần phải nóng để giúp các lớp in bám dính, do đó, người ta sử dụng bàn nhiệt.

Với máy in 3D dòng P1, nhiệt độ bàn gia nhiệt có thể đạt tới 100°C, có thể được điều khiển tùy theo loại sợi nhựa được sử dụng.

Nếu không sử dụng nhiệt cho bề mặt in, sợi nhựa sẽ nguội quá nhanh và lực căng giữa các lớp sẽ khiến nó bị cong vênh.

Tấm in (Build Plate)

Với máy in P1, được cung cấp sẵn tấm PEI có kết cấu hai mặt của Bambu. Tấm PEI gắn từ tính vào bàn in bằng các thanh dẫn bằng nhựa ở phía sau để đảm bảo vị trí lắp đặt chính xác.

Tấm PEI có kết cấu hai mặt Bambu là một tấm thép từ tính linh hoạt với lớp phủ chất liệu PEI trên cả hai mặt. Trong quá trình in, bàn in sẽ mang lại độ bám dính cực tốt và dễ dàng gỡ bỏ bản in sau khi nguội.

Tính tương thích với AMS và AMS hub

P1P tương thích với AMS và AMS hub, hỗ trợ tối đa 16 màu in 3D và nhiều loại sợi nhựa khác nhau. Kiểm tra thông số kỹ thuật để xem các sợi nhựa được hỗ trợ. Mua thêm AMS và AMS hub nếu cần.

Đai truyền động (Belt Tensioners)

P1P có bộ đai truyền động có thể điều chỉnh ở mặt sau máy và có thể cần điều chỉnh để có hiệu suất tốt nhất. Bộ theo dõi độ căng đai (BTM) sẽ theo dõi độ căng của đai và cho bạn biết liệu chúng có cần điều chỉnh hay không.

P1S chia sẻ chung kiểu đai này

Các cảm biến và linh kiện

Chống rung: Có

ABL: Có

Tự động căn chỉnh Z offset: Có

Camera giám sát buồng in:

Camera tốc độ thấp 1280 x 720 / 0,5 khung hình / giây

Hỗ trợ timelapse

Led: Có

Màn hình: Màn hình 2,7 inch 192×64

Kết nối: Wi-Fi, Bluetooth, Bambu-Bus

Lưu trữ: Thẻ Micro SD

Giao diện điều khiển: Nút, APP, Ứng dụng PC

Nguồn đầu ra USB: 5 V/1,5 A

Để biết thêm thông tin, vui lòng xem trang này (Bấm vào đây).

Nguồn: https://wiki.bambulab.com/en/p1/manual/intro-p1p

Dịch bởi Mai Duy Loc

Một bình luận “Giới thiệu dòng máy in P1”

Góp ý sửa bài