Hướng dẫn bạn cách để cân chỉnh Flow Rate trong Bambu Studio

Flow Rate

Về việc cân chỉnh này

Cân chỉnh tốc độ phun nhựa (Flow Rate Calibration) đo tỷ lệ giữa khối lượng ép đùn dự kiến và thực tế. Tỷ lệ này thường ổn định và cài đặt mặc định hoạt động tốt trong các máy in Bambu Lab và sợi nhựa chính thức của Bambu vì chúng đã được hiệu chuẩn và tinh chỉnh trước từ nhà máy. Đối với sợi nhựa thông thường, bạn thường không cần thực hiện Flow Rate Calibration.

Flow Rate Calibration là một quy trình nâng cao, chỉ được thực hiện bởi những người hiểu đầy đủ về mục đích và ý nghĩa của nó. Việc sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến bản in kém chất lượng hoặc hư hỏng máy in. Hãy đảm bảo đọc kỹ và hiểu rõ quy trình trước khi thực hiện.

Khi nào bạn cần thực hiện Flow Rate Calibration

Hoàn thiện bản in của bạn bao gồm một số bước hiệu chỉnh cần được triển khai chính xác trước khi xem xét Flow Rate Calibration. Không phải tất cả các khiếm khuyết trong vật thể in 3D đều là kết quả của Flow Rate không chính xác. Trên thực tế, khi sử dụng máy in chất lượng cao như Bambulab và các sợi nhựa chính hãng từ Bambu, dung sai cơ học là tối thiểu và tiêu chuẩn sợi nhựa cực kỳ cao. Do đó, bất kỳ lỗi nào được phát hiện trong bản in của bạn đều có thể xuất phát từ các khía cạnh hiệu chỉnh khác cần được giải quyết.

Nếu bạn nhận thấy các dấu hiệu sau trong bản in 3D của mình và đã thực hiện các hiệu chỉnh khác, chẳng hạn như Hiệu chỉnh động lực dòng chảy (Flow Dynamics Calibration), nhưng vấn đề vẫn tồn tại thì có lẽ đã đến lúc xem xét đến Flow Rate Calibration:

1. Đùn thừa nhựa (Over-Extrusion): Nếu bạn thấy vật liệu thừa trên vật thể in của mình, hình thành các đốm màu hoặc mụn hoặc các lớp có vẻ quá dày, đó có thể là dấu hiệu của việc đùn thừa nhựa.

2. Đùn thiếu nhựa (Under-Extrusion): Điều này trái ngược với đùn thừa nhựa. Các dấu hiệu bao gồm các lớp bị thiếu, lớp in yếu hoặc khoảng trống trên bản in. Điều này có thể có nghĩa là máy in của bạn không đùn đủ nhựa.

3. Chất lượng bề mặt xấu (Poor Surface Quality): Nếu bề mặt bản in của bạn có vẻ thô ráp hoặc không đồng đều, điều này có thể là do Flow Rate không chính xác.

4. Cấu trúc yếu (Weak Structural Integrity): Nếu bản in của bạn dễ bị vỡ hoặc có vẻ không chắc chắn như bình thường, điều này có thể là do quá trình ép đùn hoặc độ bám dính của các lớp kém, có thể được cải thiện bằng cách thực hiện Flow Rate Calibration.

Ngoài việc khắc phục các lỗi in đã lưu ý ở trên, Flow Rate Calibration còn rất quan trọng đối với các vật liệu tạo bọt như LW-PLA được sử dụng trong máy bay RC (bạn có thể tham khảo Hướng dẫn in mô hình máy bay bằng PLA tạo bọt (PLA Aero) | Bambu Lab Wiki). Những vật liệu này nở ra rất nhiều khi được làm nóng và hiệu chuẩn cung cấp Flow Rate tham chiếu hữu ích để đạt được kết quả in tốt với những sợi nhựa đặc biệt này.

Việc hiệu chỉnh này có đáng tin cậy?

Flow Rate Calibration tự động sử dụng công nghệ Micro-Lidar của Bambu Lab (tham khảo Flow Rate Calibration với Bambu Lab Micro Lidar | Bambu Lab Wiki), đo trực tiếp các mẫu hiệu chuẩn. Tuy nhiên, xin lưu ý rằng hiệu quả và độ chính xác của phương pháp này có thể bị ảnh hưởng với từng loại vật liệu cụ thể. Đặc biệt, các sợi trong suốt hoặc bán trong suốt, có các hạt lấp lánh hoặc có độ phản chiếu cao có thể không phù hợp cho việc hiệu chuẩn này và có thể tạo ra kết quả không như mong đợi.

Kết quả hiệu chuẩn có thể khác nhau giữa mỗi lần hiệu chuẩn hoặc sợi nhựa. Chúng tôi vẫn đang liên tục cải thiện độ chính xác và khả năng tương thích của việc hiệu chỉnh này thông qua các bản cập nhật firmware sắp tới.

Tiêu chí hiệu chuẩn thủ công có thể thu được kết quả tương đối chính xác nhưng bạn cần biết phương pháp hiệu chuẩn chính xác.

Các chế độ calibration

Flow Rate calibration có 2 chế độ: thủ công và tự động.

Chế độ tự động (Automatic mode): người dùng chỉ cần khởi động hiệu chuẩn và máy in sẽ trả về kết quả hiệu chuẩn sau khi in xong.

Chế độ thủ công (Manual mode): người dùng cần đánh giá nên dùng thông số nào bằng cách quan sát chất lượng của khối hiệu chuẩn trên bàn in.

Các chế độ hiệu chỉnh thủ công

Chế độ hiệu chỉnh thủ công bao gồm 2 loại: Hiệu chỉnh thô (Coarse Calibration)Hiệu chỉnh tinh (Fine Calibration).

Hiệu chỉnh thô (Coarse Calibration) dựa trên giá trị tỷ lệ dòng chảy của nhựa đặt trước và in các khối hiệu chuẩn có giá trị dòng chảy nằm trong khoảng từ 80% đến 120% dựa trên giá trị đó. Kích thước bước hiệu chuẩn thô là 5%. Khi bạn không chắc chắn về Flow Rate của sợi nhựa, trước tiên bạn có thể sử dụng hiệu chuẩn thô để có phạm vi tốt hơn, sau đó sử dụng hiệu chuẩn tinh để lấy giá trị chính xác hơn.

Hiệu chỉnh tinh (Fine Calibration) dựa trên giá trị tỷ lệ Flow rate tùy chỉnh và in các khối hiệu chuẩn có lưu lượng trong khoảng từ 91% đến 100% dựa trên giá trị đó. Kích thước bước hiệu chuẩn là 1%. Nếu bạn đã biết phạm vi hợp lý và sai số trong khoảng 10%, bạn có thể trực tiếp sử dụng tinh chỉnh để có được giá trị chính xác hơn.

Làm thế nào để bắt đầu hiệu chỉnh?

Chế độ tự động (Automatic mode)

(1) Cách làm

Máy in phải được kết nối trước khi thực hiện calibration.

(2) Chọn loại vật liệu để hiệu chỉnh

Chọn kích cỡ đầu in của máy in 

(Lưu ý: việc hiệu chỉnh trên các kích cỡ đầu in khác nhau cần được hỗ trợ từ firmware của máy in. Đối với phiên bản OTA 01.06.00.00, chỉ hỗ trợ vòi phun 0,4mm)

Chọn loại bàn in của máy in

Đồng bộ thông tin danh sách nhựa từ AMS

Chọn loại nhựa mà bạn muốn hiệu chỉnh, sau đó bạn có thể chọn preset để in thông qua hộp thoại xổ xuống.

Sau khi đã thiết lập đầu đủ thông tin theo yêu cầu, bạn có thể bắt đầu thực hiện hiệu chỉnh bằng cách nhấn vào nút “calibration“.

(3) Quá trình in hiệu chỉnh

Sau khi quá trình in hoàn tất, bạn có thể click nút Next để chuyển sang bước tiếp theo.

(4) Lưu các kết quả hiệu chỉnh

Sau khi in xong, giá trị Flow Rate mà máy cho là tối ưu sẽ được trả về. Bạn có thể lưu giá trị này vào Preset nhựa mới. Nếu bạn sửa đổi tên giống với tên preset đã đặt trước được sử dụng để hiệu chỉnh, bạn cũng có thể ghi đè lên preset ban đầu.

Chế độ thủ công (Manual mode)

(1) Cách làm

chọn Manual Calibration trong tab Calibration

(2) Chọn vật liệu cần hiệu chỉnh

Chọn calibration type

Hiệu chuẩn hoàn chỉnh (Complete Calibration): Đầu tiên, nó sẽ thực hiện hiệu chỉnh thô, sau đó bạn có thể thực hiện hiệu chỉnh tinh dựa trên kết quả hiệu chỉnh thô.

Hiệu chỉnh tinh dựa trên tỷ lệ lưu lượng (Fine Calibration based on flow ratio): Nó sẽ trực tiếp thực hiện hiệu chỉnh tinh dựa trên Flow Ratio bạn cài đặt.

Các bước khác tương tự như chế độ tự động.

Khi bạn đã thiết lập thông tin cần thiết, bạn có thể bắt đầu hiệu chỉnh bằng cách nhấn nút “Calibration“.

(3) Quá trình in hiệu chỉnh thô

Sau khi hoàn thành in hiệu chỉnh thô, bạn có thể click nút Next để qua bước tiếp theo.

(4) Lưu kết quả sau khi hiệu chỉnh thô

Bằng cách quan sát khối hiệu chỉnh, chọn số tương ứng với khối hiệu chuẩn có bề mặt nhẵn đẹp nhất. Sau khi chọn, giá trị Flow Ratio tương ứng sẽ được hiển thị bên dưới. Bạn có thể tiếp tục Hiệu chỉnh tinh dựa trên giá trị Flow Ratio hiện được chọn cho bước tiếp theo hoặc bạn có thể bỏ qua bước tiếp theo và lưu trực tiếp giá trị này.

(5) Quá trình in hiệu chỉnh tinh

(6) Lưu kết quả hiệu chỉnh sau khi hiệu chỉnh tinh

Bằng cách quan sát khối hiệu chuẩn, hãy chọn số tương ứng với khối hiệu chuẩn có bề mặt nhẵn đẹp nhất. Sau khi chọn, giá trị Flow Ratio tương ứng sẽ được hiển thị bên dưới. Bạn có thể lưu giá trị này vào trong preset để dùng.

Nguồn: https://wiki.bambulab.com/en/software/bambu-studio/calibration_flow_rate

Dịch bởi maiduyloc

Góp ý sửa bài